Nội dung chính
Vụ rơi máy bay B-52 mang bốn quả bom hạt nhân trên băng Greenland vào năm 1968 đã để lại một vết sẹo môi trường và chính trị kéo dài hơn nửa thế kỷ.
Diễn biến tai nạn và nguyên nhân gây cháy
Vào ngày 21/1/1968, chiếc B-52G mang mã hiệu HOBO‑28 thực hiện nhiệm vụ tuần tra hạt nhân (chiến dịch bí mật “Chrome Dome”) quanh căn cứ không quân Thule, Greenland. Khi bay vòng kín, một thành viên phi hành đoàn phát hiện mùi cao su cháy. Nguyên nhân là miếng đệm mút đặt trên lỗ thoát khí nóng đã bốc cháy, tạo ra đám lửa lan nhanh.
Phi hành đoàn cố gắng dập tắt nhưng lửa vượt quá tầm kiểm soát. Hệ thống điện ngừng hoạt động, buồng lái ngập khói, và dù đã yêu cầu hạ cánh khẩn cấp tại Thule, máy bay không kịp đáp. Cuối cùng, B-52 lao xuống băng North Star với tốc độ khoảng 900 km/h, tạo ra một vết sẹo dài 700 m, rộng 160 m.

Hậu quả phóng xạ và môi trường
Sau va chạm, các bộ phận nổ phụ của bốn quả bom đã được kích hoạt, nhưng không có vụ nổ hạt nhân. Tuy nhiên, plutonium và các vật liệu phóng xạ khác đã được phát tán lên mặt băng, tạo ra một khu vực ô nhiễm rộng lớn. Đội ngũ Inuit, sau đó là binh sĩ Mỹ và nhân viên Đan Mạch, đã thu thập hàng tấn băng nhiễm xạ dưới nhiệt độ -60 °C.

Chiến dịch dọn dẹp và truy tìm bom mất tích
Ban đầu Washington muốn để máy bay chìm xuống đáy vịnh, nhưng Đan Mạch yêu cầu thu hồi toàn bộ máy và băng nhiễm xạ. Cuộc dọn dẹp mang tên “Crested Ice” đã được thực hiện gấp rút: các mảnh vụn được chuyển tới nhà máy Pantex (Texas) để giám định, còn băng nhiễm được đóng trong thùng thép và vận chuyển tới Savannah River Site (South Carolina).
Năm 2008, BBC công bố rằng một trong bốn quả bom không được thu hồi, vì đã rơi vào đáy biển. Các tàu ngầm và robot lặn đã được triển khai nhưng không tìm thấy. Các phân tích của Bộ Quốc phòng Mỹ cho thấy tầng thứ cấp của bom đã thất lạc, dẫn đến tranh cãi liệu vật liệu hạt nhân còn tồn tại dưới đáy biển hay không.
Đối chiếu với báo cáo của Viện Nghiên cứu Quốc tế Đan Mạch (2009), không có bằng chứng xác thực cho việc mất bom; cuộc tìm kiếm được cho là nhằm xác định lượng uranium‑235 còn lại trong tầng thứ cấp.

Ảnh hưởng chính trị và di sản lịch sử
Vụ tai nạn đã làm lộ việc Mỹ thường xuyên triển khai oanh tạc mang vũ khí hạt nhân trên không phận Greenland, gây căng thẳng trong quan hệ Washington‑Copenhagen. Đan Mạch đã tuyên bố vùng phi hạt nhân năm 1957, nhưng tài liệu giải mật năm 1995 cho thấy Thủ tướng H.C. Hansen đã ngầm cho phép Mỹ duy trì 48 đầu đạn hạt nhân tại căn cứ Thule (1958‑1965) qua một lá thư viết tay.
Những người tham gia dọn dẹp sau vụ rơi báo cáo các vấn đề sức khỏe như mệt mỏi, bệnh da, suy giảm hệ miễn dịch. Tuy nhiên, các cuộc điều tra khoa học không thể khẳng định mối liên hệ trực tiếp với phơi nhiễm phóng xạ, và kết luận rằng các triệu chứng có thể xuất phát từ lối sống.
Ngày nay, vụ rơi B-52 Greenland vẫn là một trong những ví dụ tiêu biểu về rủi ro của chiến dịch “airborne alert” trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, đồng thời nhắc nhở về tầm quan trọng của quản lý an toàn hạt nhân và minh bạch quốc tế.
Phạm Giang (Theo New World, Eurasian Times)